持边山

trì biên san

Hán Việt: trì biên san

Tổng quan

trì biên sơn (界名)七金山之外邊,圍繞護持其餘之六金山者。梵名尼民陀羅。☸

Cấu tạo: (trì) + (biên) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trì biên sơn (界名)七金山之外邊,圍繞護持其餘之六金山者。梵名尼民陀羅。☸