持金刚众

trì kim cương chúng

Hán Việt: trì kim cương chúng

Tổng quan

trì kim cương chúng (菩薩)於大會式持金剛鈴金剛輪寶等隨從阿闍梨者。☸

Cấu tạo: (trì) + (kim) + (cương) + (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trì kim cương chúng (菩薩)於大會式持金剛鈴金剛輪寶等隨從阿闍梨者。☸