持阻期 trì trở kì Hán Việt: trì trở kì Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 阻 (trở) + 期 (kì)Hán Việttrì trở kìCấu tạo持 + 阻 + 期 · trì + trở + kì nghĩa thành phần: trì + trở + kì Nghĩa EngCihui 持阻期 hízǔqī n. <lg.> holding/retention phase