持阻的 trì trở đích Hán Việt: trì trở đích Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 阻 (trở) + 的 (đích)Hán Việttrì trở đíchCấu tạo持 + 阻 + 的 · trì + trở + đích nghĩa thành phần: trì + trở + đích Nghĩa EngCihui 持阻的 hízǔ de attr. <lg.> held