掛不上

quải bất thượng

Hán Việt: quải bất thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (quải) + (bất) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掛不上 uàbushàng r.v. 1. can't hang sth. on a hook/etc. 2. can't link up 3. can't hook a customer (of prostitutes)