掛不住
quải bất trụ
Hán Việt: quải bất trụ · Pinyin: guà bú zhù
Tổng quan
không nhịn được: không nén được giận
Nghĩa
Việt
- Cihui không nhịn được: không nén được giận
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 因羞辱而沉不住气:他受到一点儿批评就~了。
Eng
- Cihui 掛不住 uàbuzhù r.v. 1. cannot be hung securely | Shūbāo tài ¹zhòng le, ∼. The bag is too heavy to be hung securely (on a hook/etc). 2. feel ashamed; lose face 3. lose control of one's feelings | Tā liǎn shang ∼ le. He's getting upset.