掛僵兒 quải cương nhi Hán Việt: quải cương nhi Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 僵 (cương) + 兒 (nhi)Hán Việtquải cương nhiCấu tạo掛 + 僵 + 兒 · quải + cương + nhi nghĩa thành phần: quải + cương + nhi Nghĩa EngCihui 掛僵兒 uàjiāngr v.o. <topo.> feel ashamed