掛號了 guà hào liǎo · quải hào liễu Hán Việt: quải hào liễu · Pinyin: guà hào liǎo Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 號 (hào) + 了 (liễu)Pinyinguà hào liǎoHán Việtquải hào liễuCấu tạo掛 + 號 + 了 · quải + hào + liễu nghĩa thành phần: quải + hào + liễu