挂号费

guà hào fèiquải hào phí

Hán Việt: quải hào phí · Pinyin: guà hào fèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.交寄掛號信件時所需付的費用。 2.就醫時,排定診療順序所需支付的費用。

Cấu tạo: 掛 (quải) + 號 (hào) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phí đăng ký
  • Biên soạn 掛號費 uàhàofèi n. registration fee

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.交寄掛號信件時所需付的費用。 2.就醫時,排定診療順序所需支付的費用。

Eng

  • Cihui 掛號費 uàhàofèi n. registration fee
  • Tần suất từ 掛號費 uàhàofèi n. registration fee

Đức

  • Handedict Anmeldegebühr

Từ liên quan

Gần nghĩa

挂号信 · 挂号证 · 掛號員 · 挂号 · 挂号了 · 挂号处 · 挂号信件 · 挂号邮件