掛號費
quải hào phí
Hán Việt: quải hào phí · Pinyin: guà hào fèi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.交寄掛號信件時所需付的費用。 2.就醫時,排定診療順序所需支付的費用。
Eng
- Cihui 掛號費 uàhàofèi n. registration fee
Hán Việt: quải hào phí · Pinyin: guà hào fèi