挂号邮件 guà hào yóu jiàn·quải hào bưu kiện Hán Việt: quải hào bưu kiện · Pinyin: guà hào yóu jiàn Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 號 (hào) + 郵 (bưu) + 件 (kiện)Pinyinguà hào yóu jiànHán Việtquải hào bưu kiệnCấu tạo掛 + 號 + 郵 + 件 · quải + hào + bưu + kiện nghĩa thành phần: quải + hào + bưu + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thư bảo đảmEngCihui registered mailĐứcHandedict Einschreibesendung Từ liên quan Gần nghĩa邮件快递 · 挂号信 · 挂号证 · 掛號員 · 邮件发送机 · 邮件程序名 · 邮件管理者 · 挂号信件