挂壁鱼 quải bích ngư Hán Việt: quải bích ngư Tổng quan Cấu tạo: 挂 (quải) + 壁 (bích) + 鱼 (ngư)Hán Việtquải bích ngưCấu tạo挂 + 壁 + 鱼 · quải + bích + ngư nghĩa thành phần: quải + bích + ngư