掛失止付

quải thất chỉ phó

Hán Việt: quải thất chỉ phó

Tổng quan

Cấu tạo: (quải) + (thất) + (chỉ) + (phó)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掛失止付 uàshīzhǐfù f.e. stop payment