掛頭牌 quải đầu bài Hán Việt: quải đầu bài Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 頭 (đầu) + 牌 (bài)Hán Việtquải đầu bàiCấu tạo掛 + 頭 + 牌 · quải + đầu + bài nghĩa thành phần: quải + đầu + bài Nghĩa EngCihui 掛頭牌 uà tóupái v.o. play the leading role