掛幌子

guà huǎng zi quải hoảng tử

Hán Việt: quải hoảng tử · Pinyin: guà huǎng zi

Tổng quan

treo biển bán hàng: treo bảng hiệu/lộ ra bên ngoài/lộ ra/để lộ

Cấu tạo: (quải) + (hoảng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui treo biển bán hàng: treo bảng hiệu/lộ ra bên ngoài/lộ ra/để lộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在商店门前悬挂表示所售货物的标志或象征营业的记号,如颜料店挂漆成五色的小棍,饭铺挂笊篱;比喻某种迹象显露在外面:他刚才准是喝了酒,脸上都~了(指脸红)。

Eng

  • Cihui 掛幌子 uà huǎngzi v.o. proceed under pretense of sth.