挂搭单 quải đáp đan Hán Việt: quải đáp đan Tổng quan quải tháp đan (雜名)同於掛單。☸ Cấu tạo: 挂 (quải) + 搭 (đáp) + 单 (đan)Hán Việtquải đáp đanCấu tạo挂 + 搭 + 单 · quải + đáp + đan nghĩa thành phần: quải + đáp + đan Nghĩa ViệtCihui quải tháp đan (雜名)同於掛單。☸