挂枝儿 quải chi nhân Hán Việt: quải chi nhân Tổng quan Cấu tạo: 挂 (quải) + 枝 (chi) + 儿 (nhân)Hán Việtquải chi nhânCấu tạo挂 + 枝 + 儿 · quải + chi + nhân nghĩa thành phần: quải + chi + nhân