掛牌兒 quải bài nhi Hán Việt: quải bài nhi Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 牌 (bài) + 兒 (nhi)Hán Việtquải bài nhiCấu tạo掛 + 牌 + 兒 · quải + bài + nhi nghĩa thành phần: quải + bài + nhi Nghĩa EngCihui 掛牌兒 uàpáir ►See guàpái