挂甲钱 quải giáp tiễn Hán Việt: quải giáp tiễn Tổng quan Cấu tạo: 挂 (quải) + 甲 (giáp) + 钱 (tiễn)Hán Việtquải giáp tiễnCấu tạo挂 + 甲 + 钱 · quải + giáp + tiễn nghĩa thành phần: quải + giáp + tiễn