掛空擋

guà kōng dǎng quải không đáng

Hán Việt: quải không đáng · Pinyin: guà kōng dǎng

Tổng quan

xem 放空擋|放空挡

Cấu tạo: (quải) + (không) + (đáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 放空擋|放空挡

Eng

  • CC-CEDICT see 放空擋|放空挡[fang4 kong1 dang3]
  • Cihui see 放空擋|放空挡