挂脚粮 quải cước lương Hán Việt: quải cước lương Tổng quan Cấu tạo: 挂 (quải) + 脚 (cước) + 粮 (lương)Hán Việtquải cước lươngCấu tạo挂 + 脚 + 粮 · quải + cước + lương nghĩa thành phần: quải + cước + lương