掛號信 quải hào tín Hán Việt: quải hào tín Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 號 (hào) + 信 (tín)Hán Việtquải hào tínCấu tạo掛 + 號 + 信 · quải + hào + tín nghĩa thành phần: quải + hào + tín