掛衣冠 quải y quan Hán Việt: quải y quan Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 衣 (y) + 冠 (quan)Hán Việtquải y quanCấu tạo掛 + 衣 + 冠 · quải + y + quan nghĩa thành phần: quải + y + quan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 辭去官職。參見「掛冠」條。金.王寂〈日暮倚杖水邊〉詩:「蒼顏華髮今如許,便挂衣冠已是遲。」