掛邊兒 quải biên nhi Hán Việt: quải biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việtquải biên nhiCấu tạo掛 + 邊 + 兒 · quải + biên + nhi nghĩa thành phần: quải + biên + nhi Nghĩa EngCihui 掛邊兒 uàbiānr v.o. 1. have some connection with 2. be relevant to some degree