掛鉤會 quải câu hội Hán Việt: quải câu hội Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 鉤 (câu) + 會 (hội)Hán Việtquải câu hộiCấu tạo掛 + 鉤 + 會 · quải + câu + hội nghĩa thành phần: quải + câu + hội Nghĩa EngCihui 掛鉤會 uàgōuhuì n. meeting to establish linkages between certain units M:¹cì