掛零兒 quải linh nhi Hán Việt: quải linh nhi Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 零 (linh) + 兒 (nhi)Hán Việtquải linh nhiCấu tạo掛 + 零 + 兒 · quải + linh + nhi nghĩa thành phần: quải + linh + nhi Nghĩa EngCihui 掛零兒 uàlíngr ►See guàlíng