指不定
chỉ bất định
Hán Việt: chỉ bất định · Pinyin: zhǐ bù dìng
Tổng quan
không chừng; không chắc。沒有準兒;說不定。 你別等他了,他指不定來不來呢。 anh đừng đợi anh ấy, không chừng anh ấy không đến.
Nghĩa
Việt
- Cihui không chừng; không chắc。沒有準兒;說不定。 你別等他了,他指不定來不來呢。 anh đừng đợi anh ấy, không chừng anh ấy không đến.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没准儿;说不定:你别等他了,他~来不来呢。
Eng
- Cihui 指不定 hǐbùdìng adv. <topo.> perhaps; maybe; probably ◆attr. probable