指令串

chỉ lệnh xuyến

Hán Việt: chỉ lệnh xuyến

Tổng quan

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 串 (xuyến)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指令串 hǐlìngchuàn n. <comp.> string of commands

Eng

  • Cihui 指令串 hǐlìngchuàn n. <comp.> string of commands

Từ liên quan

Gần nghĩa

指令集 · 指令 · 指令名字 · 指令计数器 · 指令性 · 指令盘 · 指令码 · 指令站