指令性 chỉ lệnh tính Hán Việt: chỉ lệnh tính Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 性 (tính)Hán Việtchỉ lệnh tínhCấu tạo指 + 令 + 性 · chỉ + lệnh + tính nghĩa thành phần: chỉ + lệnh + tính Nghĩa EngCihui 指令性 hǐlìngxìng n. directive nature ◆attr. directive; commanding