指令站 zhǐ lìng zhàn · chỉ lệnh trạm Hán Việt: chỉ lệnh trạm · Pinyin: zhǐ lìng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 站 (trạm)Pinyinzhǐ lìng zhànHán Việtchỉ lệnh trạmCấu tạo指 + 令 + 站 · chỉ + lệnh + trạm nghĩa thành phần: chỉ + lệnh + trạm