指令站 zhǐ lìng zhàn·chỉ lệnh trạm Hán Việt: chỉ lệnh trạm · Pinyin: zhǐ lìng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 站 (trạm)Pinyinzhǐ lìng zhànHán Việtchỉ lệnh trạmCấu tạo指 + 令 + 站 · chỉ + lệnh + trạm nghĩa thành phần: chỉ + lệnh + trạm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trạm chỉ lệnhĐứcHandedict Kommandostation Từ liên quan Gần nghĩa指令集 · 指令 · 指令名字 · 指令计数器 · 指令串 · 指令性 · 指令盘 · 指令码