指令艙 chỉ lệnh thương Hán Việt: chỉ lệnh thương Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 艙 (thương)Hán Việtchỉ lệnh thươngCấu tạo指 + 令 + 艙 · chỉ + lệnh + thương nghĩa thành phần: chỉ + lệnh + thương Nghĩa EngCihui 指令艙 hǐlìngcāng n. command module