指令鏈 zhǐ lìng liàn · chỉ lệnh liên Hán Việt: chỉ lệnh liên · Pinyin: zhǐ lìng liàn Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 鏈 (liên)Pinyinzhǐ lìng liànHán Việtchỉ lệnh liênCấu tạo指 + 令 + 鏈 · chỉ + lệnh + liên nghĩa thành phần: chỉ + lệnh + liên