指令長 zhǐ lìng cháng · chỉ lệnh trường Hán Việt: chỉ lệnh trường · Pinyin: zhǐ lìng cháng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 長 (trường)Pinyinzhǐ lìng chángHán Việtchỉ lệnh trườngCấu tạo指 + 令 + 長 · chỉ + lệnh + trường nghĩa thành phần: chỉ + lệnh + trường Nghĩa EngCihui 指令長 hǐlìngzhǎng n. commander M:²wèi