指令集
chỉ lệnh tập
Hán Việt: chỉ lệnh tập · Pinyin: zhǐ lìng jí
Tổng quan
(tin học) tập lệnh
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tập lệnh
- Tần suất từ (tin học) tập lệnh
- Biên soạn 指令集 hǐlìngjí n. <comp.> instruction set
Eng
- Cihui 指令集 hǐlìngjí n. <comp.> instruction set
- Tần suất từ 指令集 hǐlìngjí n. <comp.> instruction set