指令集
chỉ lệnh tập
Hán Việt: chỉ lệnh tập · Pinyin: zhǐ lìng jí
Tổng quan
(tin học) tập lệnh
Nghĩa
Việt
- Cihui (tin học) tập lệnh
Eng
- CC-CEDICT (computing) instruction set
- Cihui 指令集 hǐlìngjí n. <comp.> instruction set