指佞草 zhǐ nìng cǎo · chỉ nịnh thảo Hán Việt: chỉ nịnh thảo · Pinyin: zhǐ nìng cǎo Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 佞 (nịnh) + 草 (thảo)Pinyinzhǐ nìng cǎoHán Việtchỉ nịnh thảoCấu tạo指 + 佞 + 草 · chỉ + nịnh + thảo nghĩa thành phần: chỉ + nịnh + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中能识别奸伪的草。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中能识别奸伪的草。