指佞觸邪

zhǐ nìng chù xié chỉ nịnh xúc tà

Hán Việt: chỉ nịnh xúc tà · Pinyin: zhǐ nìng chù xié

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (nịnh) + (xúc) + (tà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佞:花言巧语的小人;邪:邪恶。指责申斥奸佞之人,抵制邪恶势力,