指前詞 chỉ tiền từ Hán Việt: chỉ tiền từ Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 前 (tiền) + 詞 (từ)Hán Việtchỉ tiền từCấu tạo指 + 前 + 詞 · chỉ + tiền + từ nghĩa thành phần: chỉ + tiền + từ Nghĩa EngCihui 指前詞 hǐqiáncí n. <lg.> anaphoric word