指北針
chỉ bắc châm
Hán Việt: chỉ bắc châm · Pinyin: zhǐ běi zhēn
Tổng quan
la bàn
Nghĩa
Việt
- Cihui la bàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種利用磁針測定方位的儀器。常用於飛機、船舶的航行或用以觀測目標的方位。如:「指北針的發明是利用地球本身的磁場來定位方向。」也稱為「羅盤」、「羅盤針」、「羅盤儀」、「指南針」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指南针。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指南针。
Eng
- CC-CEDICT compass
- Cihui compass