指南魚 chỉ nam ngư Hán Việt: chỉ nam ngư Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 南 (nam) + 魚 (ngư)Hán Việtchỉ nam ngưCấu tạo指 + 南 + 魚 · chỉ + nam + ngư nghĩa thành phần: chỉ + nam + ngư Nghĩa EngCihui 指南魚 hǐnányú n. compass made in the shape of a fish