指头画

zhǐ tou huàchỉ đầu họa

Hán Việt: chỉ đầu họa · Pinyin: zhǐ tou huà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

简称指画”。中国画的一种特殊技法。用手指的指肚、指甲以及手掌的掌面蘸水墨或彩色颜料在纸或绢上作画。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種繪畫方法。用指頭、指甲與手掌蘸墨或染料而作畫。如清朝高其佩擅作此畫,其姪孫高秉並著有《指頭畫說》。今人潘天壽晚年亦擅作此畫。也稱為「指畫」。

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 頭 (đầu) + 畫 (họa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指頭畫 hǐtouhuà n. finger painting

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简称指画”。中国画的一种特殊技法。用手指的指肚、指甲以及手掌的掌面蘸水墨或彩色颜料在纸或绢上作画。

Eng

  • Cihui 指頭畫 hǐtouhuà n. finger painting
  • Tần suất từ 指頭畫 hǐtouhuà n. finger painting

Từ liên quan

Gần nghĩa

指头 · 指头肚儿 · 指頭有眼 · 指頭肚兒 · 指头儿 · 指頭尖 · 指頭畫 · 指头印儿