指定人 chỉ định nhân Hán Việt: chỉ định nhân Tổng quan xem assign Cấu tạo: 指 (chỉ) + 定 (định) + 人 (nhân)Hán Việtchỉ định nhânCấu tạo指 + 定 + 人 · chỉ + định + nhân nghĩa thành phần: chỉ + định + nhân Nghĩa ViệtCihui xem assignEngCihui 指定人 hǐdìngrén n. <law> appointor; assigner M:²wèi