指定人
chỉ định nhân
Hán Việt: chỉ định nhân
Tổng quan
xem assign
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người chỉ định
- Biên soạn 指定人 hǐdìngrén n. <law> appointor; assigner M:²wèi
Mainland
- Kaggle Zh-Vi appointor
Eng
- Cihui 指定人 hǐdìngrén n. <law> appointor; assigner M:²wèi