指定者

zhǐ dìng zhě chỉ định giả

Hán Việt: chỉ định giả · Pinyin: zhǐ dìng zhě

Tổng quan

xem designate

Cấu tạo: (chỉ) + (định) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem designate