指定词

chỉ định từ

Hán Việt: chỉ định từ

Tổng quan

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 定 (định) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指定詞 hǐdìngcí n. determiner

Eng

  • Cihui 指定詞 hǐdìngcí n. determiner

Từ liên quan

Gần nghĩa

指定人 · 指定的 · 指定者 · 指定 · 指定为代理 · 指定代理人 · 指定到 · 定词