指導價 chỉ đạo giá Hán Việt: chỉ đạo giá Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 導 (đạo) + 價 (giá)Hán Việtchỉ đạo giáCấu tạo指 + 導 + 價 · chỉ + đạo + giá nghĩa thành phần: chỉ + đạo + giá Nghĩa EngCihui 指導價 hǐdǎojià n. state-set price range