指導路線

zhǐ dǎo lù xiànchỉ đạo lộ tuyến

Hán Việt: chỉ đạo lộ tuyến · Pinyin: zhǐ dǎo lù xiàn

Tổng quan

nguyên tắc chỉ đạo, đường lối chỉ đạo (để vạch ra chính sách...)

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 導 (đạo) + 路 (lộ) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ đạo
  • Google Alex v6 lộ trình chỉ đạo
  • Tần suất từ nguyên tắc chỉ đạo, đường lối chỉ đạo (để vạch ra chính sách...)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi guideline

Eng

  • Tần suất từ guideline

Đức

  • Handedict Richtlinie

Từ liên quan

Gần nghĩa

指導原則 · 指导原理 · 指导性的 · 指導教授 · 指導方針 · 指导者的 · 指导书 · 指導員