指導方針

zhǐ dǎo fāng zhēnchỉ đạo phương châm

Hán Việt: chỉ đạo phương châm · Pinyin: zhǐ dǎo fāng zhēn

Tổng quan

(Econ) Nguyên tắc chỉ đạo.+ Xem INCOMES POLICY

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 導 (đạo) + 方 (phương) + 針 (châm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương châm chỉ đạo
  • Tần suất từ (Econ) Nguyên tắc chỉ đạo.+ Xem INCOMES POLICY

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi guidelines

Eng

  • JMdict guidelines
  • JMdict guiding principle
  • JMdict dictates
  • Tần suất từ guidelines

Đức

  • Handedict Leitprinzipien

ja

  • JMdict 指導方針(しどうほうしん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

指導原則 · 指导原理 · 指导性的 · 指導教授 · 指导者的 · 指導路線 · 指导书 · 指導員