指引線 zhǐ yǐn xiàn · chỉ dẫn tuyến Hán Việt: chỉ dẫn tuyến · Pinyin: zhǐ yǐn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 引 (dẫn) + 線 (tuyến)Pinyinzhǐ yǐn xiànHán Việtchỉ dẫn tuyếnCấu tạo指 + 引 + 線 · chỉ + dẫn + tuyến nghĩa thành phần: chỉ + dẫn + tuyến