指彈的

chỉ đạn đích

Hán Việt: chỉ đạn đích

Tổng quan

(âm nhạc) bật (đàn viôlông), (âm nhạc) ngón bật; đoạn nhạc bật; nốt bật (đàn viôlông)

Cấu tạo: (chỉ) + (đạn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) bật (đàn viôlông), (âm nhạc) ngón bật; đoạn nhạc bật; nốt bật (đàn viôlông)