指挥台

zhǐ huī táichỉ huy thai

Hán Việt: chỉ huy thai · Pinyin: zhǐ huī tái

Tổng quan

bậc đài vòng (quanh một trường đấu), dãy ghế vòng (quanh một phòng)

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 揮 (huy) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bục chỉ huy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi podium

Đức

  • Handedict Befehlsstand (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

指挥刀 · 指挥员 · 指挥官 · 指挥家 · 指挥所 · 指挥权 · 指挥棒 · 指挥的