指揮臺

zhǐ huī tái chỉ huy thai

Hán Việt: chỉ huy thai · Pinyin: zhǐ huī tái

Tổng quan

bậc đài vòng (quanh một trường đấu), dãy ghế vòng (quanh một phòng)

Cấu tạo: (chỉ) + (huy) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bậc đài vòng (quanh một trường đấu), dãy ghế vòng (quanh một phòng)