指揮塔 chỉ huy tháp Hán Việt: chỉ huy tháp Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 揮 (huy) + 塔 (tháp)Hán Việtchỉ huy thápCấu tạo指 + 揮 + 塔 · chỉ + huy + tháp nghĩa thành phần: chỉ + huy + tháp Nghĩa EngCihui 指揮塔 hǐhuītǎ p.w. control tower