指揮官

zhǐ huī guān chỉ huy quan

Hán Việt: chỉ huy quan · Pinyin: zhǐ huī guān

Tổng quan

chỉ huy trưởng

Cấu tạo: (chỉ) + (huy) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ huy trưởng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍中擁有指揮權的長官。

Eng

  • CC-CEDICT commander
  • Cihui commander

ja

  • JMdict commander|commanding officer|CO